Stade de Reims (Nữ)
Pháp
Stade de Reims (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Stade de Reims (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải vô địch quốc gia nữ
Stade de Reims (Nữ) ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Stade de Reims (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia nữ
Stade de Reims (Nữ) không ghi được bàn trong 32% tại Giải vô địch quốc gia nữ
Bàn thua
Stade de Reims (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 40 phút tại Giải vô địch quốc gia nữ
Stade de Reims (Nữ) để thủng lưới trung bình 2.23 bàn mỗi trận
Stade de Reims (Nữ) đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Stade de Reims (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia nữ
Stade de Reims (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.32 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 69% đối với Stade de Reims (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 69% đối với Stade de Reims (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia nữ
CDG thống kê
Stade de Reims (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Stade de Reims (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Stade de Reims (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Stade de Reims (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
Stade de Reims (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
Stade de Reims (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
Stade de Reims (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
Stade de Reims (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
Stade de Reims (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Stade de Reims (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 78% trong Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp một, Stade de Reims (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp hai, Stade de Reims (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Giải vô địch quốc gia nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Stade de Reims (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Stade de Reims (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp một, Stade de Reims (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp một, Stade de Reims (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp hai, Stade de Reims (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp hai, Stade de Reims (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Phạt Góc Thống Kê
Stade de Reims (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Stade de Reims (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp một, Stade de Reims (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Stade de Reims (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp hai, Stade de Reims (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Stade de Reims (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Stade de Reims (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 4 | 3 | 48:21 | 27 | 49 | |
| 2 | 22 | 12 | 4 | 6 | 34:28 | 6 | 40 | |
| 3 | 22 | 12 | 3 | 7 | 28:20 | 8 | 39 | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | 31:25 | 6 | 35 | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 31:24 | 7 | 34 | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 31:25 | 6 | 32 | |
| 7 | 22 | 9 | 4 | 9 | 35:29 | 6 | 31 | |
| 8 | 22 | 8 | 5 | 9 | 28:31 | -3 | 29 | |
| 9 | 22 | 7 | 6 | 9 | 26:33 | -7 | 27 | |
| 10 | 22 | 6 | 4 | 12 | 31:42 | -11 | 22 | |
| 11 | 22 | 6 | 4 | 12 | 16:32 | -16 | 22 | |
| 12 | 22 | 2 | 3 | 17 | 17:46 | -29 | 9 |
- Promotion
- Relegation